Năm 1843, Ada Lovelace công bố bản ghi chép dài 20.000 từ về cỗ máy tính toán cơ học do người bạn của bà, nhà toán học Charles Babbage, phát minh. Công trình này đánh dấu khởi đầu của cuộc cách mạng kỹ thuật số (Digital Revolution), đồng thời định hình rõ nét nguyên lý hợp tác giữa người và máy (human-machine partnership) – định hướng then chốt khi nhân loại đứng trước lựa chọn về vai trò của con người đối với trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence).
“Khoa học thi vị” và góc nhìn khác biệt về toán học
Là người con hợp pháp duy nhất của nhà thơ lãng mạn Lord Byron, Lovelace thừa hưởng tâm hồn nghệ thuật phóng khoáng từ cha. Người mẹ của bà, bà Anne Isabella Milbanke, đã nỗ lực tiết chế cá tính này bằng cách hướng con gái theo học các gia sư chuyên về toán học. Dẫu vậy, Lovelace nhanh chóng nhận ra toán học chứa đựng tính thi vị sâu sắc: đó là một thứ ngôn ngữ thanh tao mô tả sự hài hòa của vũ trụ. Bà nhìn nhận một phương trình toán học tựa như nét cọ vẽ nên sự lộng lẫy của tự nhiên. Sự giao thoa độc đáo đó hình thành nên niềm đam mê mà bà gọi là “khoa học thi vị” (“poetical science”), nơi trí tưởng tượng nghệ thuật hòa quyện chặt chẽ với những con số.
Bài học lịch sử về tự động hóa và việc làm
Trái ngược với con gái, Lord Byron là một người phản đối công nghệ theo đúng nghĩa đen. Trong bài phát biểu đầu tiên tại Thượng viện Anh (House of Lords), Byron đã lên tiếng bảo vệ những người theo phong trào của Ned Ludd (phong trào Luddite) – nhóm người từng đập phá các máy dệt cơ học xuất hiện tại nước Anh lúc bấy giờ. Những người thuộc nhóm Luddite tin rằng làn sóng tự động hóa (automation) sẽ triệt tiêu cơ hội việc làm của con người.
Thực tế lịch sử chứng minh nhận định đó hoàn toàn sai lầm, tương tự nhận định của những người phản đối công nghệ thời điểm sau này. Đến cuối thế kỷ 19, số lượng công nhân làm việc trong các ngành công nghiệp dệt may đã tăng gấp khoảng 10 lần so với giai đoạn trước đó.
Từ máy dệt Jacquard đến cỗ máy tính đa năng
Không đi theo lối mòn định kiến, Lovelace sớm nhận thấy tiềm năng to lớn của công nghệ vận hành tự động. Khi cùng mẹ đi qua vùng Midlands công nghiệp của nước Anh, bà đặc biệt ấn tượng trước các mẫu máy dệt mới mang tên máy dệt Jacquard (Jacquard looms). Loại máy này sử dụng các tấm bìa đục lỗ (punch cards) để điều khiển quy trình dệt nên hoa văn vải theo ý muốn.
Trong các phân tích về cỗ máy tính toán của Babbage mang tên cỗ máy phân tích (Analytical Engine), Lovelace giải thích tường tận cách các hàng lỗ đục hoặc không đục trên tấm bìa có thể lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Bà nhận xét: “Cỗ máy phân tích dệt nên các mô hình đại số giống hệt cách máy dệt Jacquard dệt nên hoa và lá”. Quan trọng hơn, bà nhận thấy hoạt động của cỗ máy không bị bó buộc trong phạm vi số học thuần túy. Bìa đục lỗ hoàn toàn có khả năng lưu trữ, xử lý, thao tác và phản hồi đối với bất kỳ yếu tố nào có thể biểu diễn bằng biểu tượng: từ ngữ, suy luận logic, âm nhạc, hội họa cho tới các cấu trúc hoa văn phức tạp nhất trên vải gấm thêu. Với tầm nhìn đó, cỗ máy tính toán cơ học đã vượt ra khỏi giới hạn ban đầu để trở thành một máy tính đa năng (general-purpose computer).
Khái niệm nền tảng định hình khoa học máy tính
Tư duy mang tính bước ngoặt của Lovelace đã đặt nền móng vững chắc cho công nghệ xử lý thông tin: mọi dạng dữ liệu – từ âm nhạc, văn bản, hình ảnh, ký hiệu cho tới âm thanh và video – đều có thể số hóa để thiết bị cơ học thao tác. Đáng chú ý, bà còn xây dựng các quy trình chỉ dẫn từng bước để cỗ máy tính toán thực thi tuần tự. Những bản thảo hướng dẫn chi tiết này chính thức trở thành các chương trình máy tính (computer programs) đầu tiên được xuất bản trong lịch sử nhân loại.
Nguồn: The New York Times